Kaori Dict

人類猿

じんるいえん

jinruien

Âm Hán-Việt: NHÂN LOẠI VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anthropoid ape

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人類猿 (じんるいえん) — anthropoid ape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict