Kaori Dict

火酒

かしゅ

kashu

Âm Hán-Việt: HOẢ TỬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distilled liquor; spirits; hard liquor

  2. danh từ

    2.cachaça (Brazilian liquor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火酒 (かしゅ) — distilled liquor; spirits; hard liquor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict