Kaori Dict

歌手

かしゅ

kashu

N3

Âm Hán-Việt: CA THỦ

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

ensingerNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.singer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ca sĩ bạn thích là ai?

    Who is your favorite singer?

  • Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.

    Attention centered on the singer.

  • Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.

    He became a singer against his parents wishes.

  • Tom là ca sĩ xuất chúng nhất trong câu lạc bộ này.

    Tom is by far the best singer performing at this club.

  • Edith Piaf là một ca sĩ người Pháp.

    Edith Piaf was a French singer.

  • That singer is a teenage idol.

  • He is a budding singer.

  • Are you a singer?

  • I don't like that singer.

  • They are singers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌手 (かしゅ) — singer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict