Kaori Dict

しゅ

shu

N2

Âm Hán-Việt: TỬU

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.rượu; đồ uống có cồn; thuốc men
  1. hậu tố

    1.alcohol; (alcoholic) drink; liqueur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's have sake.

  • Good wine needs no bush.

  • I love apple cider.

  • I am not able to drink Japanese wine.

  • My father drinks no spirits.

  • He drank hard yesterday.

  • This wine tastes good.

  • Tom doesn't like sake.

  • He drank a glass of red wine.

  • Would you like another glass of wine?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒 (しゅ) — rượu; đồ uống có cồn; thuốc men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict