Kaori Dict

しゅ

shu

Âm Hán-Việt: CHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vermillion (colour); cinnabar; red orange

  2. danh từ

    2.vermillion (pigment)

  3. danh từ

    3.cinnabar ink stick

  4. danh từ

    4.correction written in red ink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

    He who touches pitch shall be defiled therewith.

  • He went red in the face with rage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱 (しゅ) — vermillion (colour); cinnabar; red orange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict