Kaori Dict

しゅ

shu

N1

Âm Hán-Việt: CHỦ

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.người chủ; lãnh đạo
  1. danh từ

    1.(one's) master; (one's) employer; (one's) lord

  2. danh từ

    2.leader (of a country, group, etc.); head; chief

  3. danh từChristianity

    3.Lord

  4. danh từ

    4.main thing; chief part; first consideration; primary object; principal aim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Barley is our main product.

  • Diligence was the principal factor in his remarkable promotion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主 (しゅ) — người chủ; lãnh đạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict