Kaori Dict

しゅう

shuu

N3

Âm Hán-Việt: CHÚNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.đông đảo
  1. danh từ

    1.great numbers (of people); numerical superiority; masses

  2. danh từhậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)thân mật

    2.people; folk; clique; bunch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衆 (しゅう) — đông đảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict