Kaori Dict

しゅう

shuu

N1

Âm Hán-Việt: TÔNG

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

ensectNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.sect; denomination

  2. danh từ

    2.tenets (of a religious sect)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗 (しゅう) — sect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict