Kaori Dict

しゅう

shuu

N3

Âm Hán-Việt: CHU

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tuần
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.week

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.

    This room rents at 50 dollars a week.

  • Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.

    This room rents at 50 dollars a week.

  • I had bought it the week before.

  • They meet once a week.

  • I swim once a week.

  • I read three books a week.

  • I work three days a week.

  • He goes to a tutorial school three days a week.

  • He comes here twice a week.

  • He comes here twice a week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週 (しゅう) — tuần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict