Kaori Dict

日本酒

にほんしゅ

nihonshu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN TỬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sake (rice wine); saké

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whoo! I'm feeling that sake. I'm getting blurred vision and I can't walk straight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本酒 (にほんしゅ) — sake (rice wine); saké | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict