Kaori Dict

さけ

sake

N3

Âm Hán-Việt: TỬU

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.rượu sake
  1. danh từ

    1.alcohol; sake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rượu vào lời ra.

    When the wine is in, the wit is out.

  • Chúng tôi đã uống nhiều rượu.

    We drank a lot of alcohol.

  • Tom à, anh đi ra chỗ khác được không, tại vì người anh nồng nặc mùi rượu rồi đấy.

    Tom, since you reek of sake, go over there!

  • Bạn nên bỏ rượu và thuốc lá đi.

    You should give up smoking and drinking.

  • Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.

    I drank too much and was unsteady on my feet.

  • Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.

    Everybody has their favorite drink.

  • "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá".

    "You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."

  • Cô ấy không muốn uống rượu mỗi ngày, nhưng vì bia là món đồ uống yêu thích của cô ấy, cho nên hầu như mỗi ngày cô ấy đều uống bia không cồn.

    She drinks non-alcoholic beer almost every day because beer is her favorite drink, but she doesn't want to drink alcohol every day.

  • I neither drink nor smoke.

  • Don't indulge yourself too much in drinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒 (さけ) — rượu sake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict