Kaori Dict

黒酒

くろき

kuroki

Âm Hán-Việt: HẮC TỬU

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.black sake (presented as an offering to the gods)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒酒 (くろき) — black sake (presented as an offering to the gods) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict