Kaori Dict

酒場

さかば

sakaba

N2

Âm Hán-Việt: TỬU TRƯỜNG

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.quán rượu; quán bar; nhà hàng
  1. danh từ

    1.bar; pub; tavern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He posed as a dentist at that bar.

  • The workers like to gather in a pub where they can let their hair down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒場 (さかば) — quán rượu; quán bar; nhà hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict