Kaori Dict

お皿

おさら

osara

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đĩa; đĩa ăn
  1. danh từ

    1.plate; dish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The waiter brought a new plate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お皿 (おさら) — đĩa; đĩa ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict