Kaori Dict

お父さん

おとうさん

otousan

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.bố; cha; ông (kính)
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.father; dad; papa; pa; pop; daddy; dada

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.husband

  3. đại từthân mật

    3.you (of an elderly person older than the speaker); he; him

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố ơi, bố đang làm gì thế?

    What are you doing, Dad?

  • Luke, ta là cha con.

    Luke, I am your father.

  • Người ta nói bố anh ấy đã mất ở nước ngoài.

    It is said that his father died in a foreign country.

  • Bố bạn đang làm nghề gì?

    What does your father do?

  • Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.

    Sometimes, father will ask me unexpectedly.

  • Vì bố mẹ tôi ly hôn rồi, nên tôi chỉ dành thời gian với bố tôi vào các ngày cuối tuần.

    Because my parents are divorced, I only spend time with my dad every other weekend.

  • Mẹ tôi cưới bố tôi vào thập niên 80.

    My mom married my dad in the 80s.

  • Ba ! Vậy là sao ! Sao ba bảo sẽ không có ai mà.

    Wha- Dad! What is this?! You said nobody was here.

  • Dad can blow many smoke rings.

  • Where's your father?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お父さん (おとうさん) — bố; cha; ông (kính) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict