Kaori Dict

お手洗い

おてあらい

otearai

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.nhà vệ sinh; phòng tắm; bồn cầu
  1. danh từ

    1.toilet; restroom; lavatory; bathroom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the bathroom?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お手洗い (おてあらい) — nhà vệ sinh; phòng tắm; bồn cầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict