Kaori Dict

おとこ

otoko

N5

Âm Hán-Việt: NAM

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đàn ông
  1. danh từtiền tố danh từ

    1.man; male

  2. danh từ

    2.fellow; guy; chap; bloke

  3. danh từ

    3.male lover; boyfriend; man

  4. danh từ

    4.manliness; manly honor; manly honour; manly reputation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người đàn ông này là ai?

    Who is this man?

  • Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.

    I saw the figure of a man.

  • Cẩn thận với đàn ông đấy.

    Let's be careful about men.

  • Chồng tôi là một người đàn ông tốt.

    My husband is a good man.

  • Tom chĩa súng vào người thám tử đó.

    The man aimed a gun at the detectives.

  • Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.

    The man groaned in pain.

  • Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.

    Men make houses, women make homes.

  • Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.

    A man stood waving his hand to me.

  • Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

    When I left the train station, I saw a man.

  • Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.

    I saw a man enter the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男 (おとこ) — đàn ông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict