Kaori Dict

多い

おおい

ooi

N5

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.nhiều
  1. tính từ đuôi い

    1.many; numerous; a lot

  2. tính từ đuôi い

    2.large amount of; large quantity of; a lot; much

  3. tính từ đuôi い

    3.frequent; common

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ấn Độ là một quốc gia đông dân.

    India is populous.

  • Dạo này tôi có nhiều điều phải suy nghĩ.

    I have too many things on my mind these days.

  • Tháng 10 có nhiều ngày thời tiết đẹp.

    We have a lot of very fine days in October.

  • Con cá này có nhiều xương nhỏ.

    This fish has a lot of small bones in it.

  • Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.

    The population of Japan is larger than that of Canada.

  • Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.

    Bill often breaks his promises.

  • Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.

    Many children stay after school for club activities.

  • Triết học thường được xem là khó.

    Philosophy is often regarded as difficult.

  • Tôi có nhiều bài tập cần phải làm.

    I have a lot of homework to do.

  • Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.

    Recent comics have too many violent and sexual scenes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多い (おおい) — nhiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict