Kaori Dict

おおい

ooi

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.điều
  1. thán từ

    1.hey!; oi!; ahoy!

    from a distance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey look, it's Tom.

  • Hey, are you there? Can you hear me?

  • Hey! Throw that float to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

おおい — điều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict