Kaori Dict

大い

おおい

ooi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. archaic/formal form of na-adjectivecổ

    1.big; large; great

  2. tiền tốcổ

    2.greater (of equal court ranks); upper; senior

    also written as 正

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大い (おおい) — big; large; great | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict