Kaori Dict

上着

うわぎ

uwagi

N5

Âm Hán-Việt: THƯỢNG TRƯỚC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.áo khoác; áo khoác; áo khoác; áo khoác
  1. danh từ

    1.coat; jacket; outerwear

  2. danh từ

    2.top; upper-body garment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jackets are requested for men.

  • He hung up his coat.

  • He took off his coat.

  • She took off her coat.

  • I'll discard my old jacket.

  • Tom took off his coat.

  • Is that a new jacket?

  • Where is your jacket?

  • He hung his coat on a hook.

  • The nail tore his jacket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上着 (うわぎ) — áo khoác; áo khoác; áo khoác; áo khoác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict