Kaori Dict

売る

うる

uru

N5

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.bán; phản bội
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to sell

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to betray; to sell out (one's friend, country, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to make (oneself) known; to establish (a reputation) for oneself

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to pick (a fight, quarrel, etc.); to provoke; to force on someone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã bán sách.

    I sold a book.

  • Anh ấy bán hoa quả

    He sells fruit.

  • Cô ấy bán đồ ăn

    She sells food.

  • Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.

    The harbor can be blocked.

  • Tôi định bán nhà

    I'm going to sell my house.

  • Cửa hàng đó bán rau.

    The store deals in vegetables.

  • Cửa hàng này có bán thịt.

    They sell meat at this store.

  • Chuyện đó có thể xảy ra với bất cứ ai.

    It could happen to anyone.

  • Trứng được bán trong siêu thị.

    They sell eggs at the supermarket.

  • Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.

    He decided to sell the car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売る (うる) — bán; phản bội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict