Kaori Dict

ええ

ee

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.vâng; đúng; ừ; hả?
  1. thán từ

    1.yes; that is correct; right

    usu. ええ

  2. thán từ

    2.um; errr; well

    usu. えー

  3. thán từ

    3.huh?

    usu. えー

  4. thán từ

    4.grrr; gah; must I?

    usu. えー

  5. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    5.good

    usu. ええ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ờ.

    Yes.

  • Vâng, xin mời tới đây.

    Yes, please come.

  • Ôi, thật không thể tin được!

    Gee, unbelievable!

  • "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"

    "Would you mind opening the window?" "Certainly not."

  • "Bạn không phiền nếu tôi hút thuốc lá ở đây chứ?" "Ừ, cứ hút tự nhiên"

    "Do you mind my smoking here?" "No, not at all."

  • "Siêu thị này buổi tối có làm không?" "Có, có làm đấy. Vào thứ Bảy thì siêu thị này làm việc từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối."

    "Is the supermarket open tonight?" "Yes, it is open on Saturdays from 8:00 am to 9:00 pm."

  • You're doing good work there.

  • "Lemme see your painting, Manaka." "Must you? It's embarrassing!"

  • Yes, he's almost as tall as I am.

  • Err...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ええ — vâng; đúng; ừ; hả? | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict