Kaori Dict

映画

えいが

eiga

N5

Âm Hán-Việt: ÁNH HOẠ

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.phim
  1. danh từ

    1.movie; film; motion picture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn xem phim đó rồi đúng không nhỉ?

    You saw that movie, right?

  • Bộ phim này chán òm!

  • Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai?

    Who's your favorite movie star?

  • Tại sao mọi người lại đi xem phim?

    Why do people go to the movies?

  • Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

    This film is an adaptation of a novel.

  • Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

    You should see this film if you get the opportunity.

  • Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.

    This movie is for adults only.

  • Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.

    This is one of the worst movies that I have ever seen.

  • Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.

    The movie moved her to tears.

  • Tôi đã có lần xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.

    I saw the film in San Francisco last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映画 (えいが) — phim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict