Kaori Dict

詠歌

えいか

eika

Âm Hán-Việt: VỊNH CA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poem (esp. tanka); song; composition of a poem or song

  2. danh từBuddhism

    2.pilgrim's song; pilgrim's hymn

  3. danh từ

    3.singing a poem or song in a loud voice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詠歌 (えいか) — poem (esp. tanka); song; composition of a poem or song | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict