Kaori Dict

大きい

おおきい

ookii

N5

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.to lớn; lớn; rộng
  1. tính từ đuôi い

    1.big; large; great

  2. tính từ đuôi い

    2.loud

  3. tính từ đuôi い

    3.extensive; spacious

  4. tính từ đuôi い

    4.important; decisive; valuable

  5. tính từ đuôi い

    5.older; grown-up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy há to miệng ra.

    Open your mouth wide.

  • Cái này có to quá không?

    Is this too big?

  • Thị trấn lớn hơn thôn.

    Towns are larger than villages.

  • Nước Mỹ rất rộng lớn.

    America is very large.

  • Tom đã hít một hơi thật sâu.

    Tom took a very deep breath.

  • Bật radio to lên một chút đi.

    Turn the radio up a little.

  • Xin hãy bật ga lớn lên.

    Please turn up the gas.

  • Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.

    The bird was half as large as an eagle.

  • Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.

    I want a box three times as large as this.

  • Khi lớn lên Tom muốn làm gì?

    Tom, what do you want to be when you grow up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大きい (おおきい) — to lớn; lớn; rộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict