Kaori Dict

煩い

うるさい

urusai

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.ồn ào; phiền phức; khó chịu
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.noisy; loud

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.annoying; troublesome; tiresome; persistent; importunate

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.fussy; finicky; picky; particular; nagging; fastidious; bossy

  4. thán từthường viết bằng kana

    4.shut up; be quiet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.

    We can't sleep because of the noise.

  • Từ sáng đến giờ ve cứ kêu ve ve nhức đầu chết đi được.

  • She is particular about what she wears.

  • It's noisy next door.

  • What a nuisance that child is!

  • Hey you, shut up!

  • Shut up already!

  • Suddenly, it became noisy.

  • Tom is particular about what he eats.

  • Tom has fussy tastes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煩い (うるさい) — ồn ào; phiền phức; khó chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict