Kaori Dict

映画館

えいがかん

eigakan

N5

Âm Hán-Việt: ÁNH HOẠ QUÁN

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.rạp chiếu phim
  1. danh từ

    1.movie theatre; movie theater; cinema

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cinema was filled with people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映画館 (えいがかん) — rạp chiếu phim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict