Kaori Dict

大きな

おおきな

ookina

N5

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.đại; lớn
  1. liên thể từ

    1.big; large; great

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là một canh bạc lớn.

    There's a lot at stake.

  • Đức là một nước lớn.

    Germany is a big country.

  • Xin nói lớn lên nữa.

    Raise your voice.

  • Đây là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.

    It's one of the largest cities in the world.

  • Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

    There's a large clock near the top of the tower.

  • Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

    They sat in the shade of that big tree.

  • Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam.

  • Có thật là bạn có thể lái chiếc xe tải to thế này không?

    Are you sure you can drive a truck this big?

  • Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

    Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.

  • Some Americans have grave debts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大きな (おおきな) — đại; lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict