Kaori Dict

美味しい

おいしい

oishii

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.ngon; hấp dẫn; thuận tiện; có lợi
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.good(-tasting); nice; delicious; tasty

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.attractive (offer, opportunity, etc.); appealing; convenient; favorable; desirable; profitable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thịt này rất ngon.

    This meat is good.

  • Không có gì sướng bằng được ăn đồ ăn ngon.

    Nothing makes me happier than eating good food.

  • Tôi chưa từng ăn món nào ngon như món này.

    I've never eaten such a good meal.

  • Thanks for the delicious meal.

  • Yummy!

  • That was delicious!

  • Is that tasty?

  • Is the fish good?

  • It's delicious!

  • This is delicious.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美味しい (おいしい) — ngon; hấp dẫn; thuận tiện; có lợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict