Kaori Dict

居る

いる

iru

N5

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.có; tồn tại; ở; ở lại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be (of animate objects); to exist

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to stay

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    3.to be ...-ing

    after the -te form of a verb; indicates continuing action

  4. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    4.to have ...-ed; to be ...-ed

    after the -te form of a verb; indicates continuing state

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.

    When the cat is away, the mice will play.

  • Tôi sẽ đồng tâm với bạn.

    I'll be with you in spirit.

  • Hôm nay Tom có ở trường không vậy?

    Was Tom at school today?

  • Bạn định ở lại trên hòn đảo này bao lâu?

    How long do you plan to stay on this island?

  • Tại sao Tom và Mary lại ở đây?

    Why are Tom and Mary here?

  • I haven't quite finished eating.

  • Some have lost faith in democracy.

  • It turned out that he had long been dead.

  • Which would you rather do, go to the cinema or stay at home?

  • Am I alone here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居る (いる) — có; tồn tại; ở; ở lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict