Kaori Dict

炒る

いる

iru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.nướng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to roast; to parch; to toast; to boil down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is roasting coffee beans.

  • I like my coffee dark and strong.

  • 200 grams of Tanzania dark roast coffee beans, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒る (いる) — nướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict