Kaori Dict

要る

いる

iru

N5

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.cần
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to be needed; to be necessary; to be required; to be wanted; to need; to want

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Ảnh này bị out nét.

    That's a little out of focus.

  • Các khoản nợ của anh ta đang chồng chất.

    His debts were piling up.

  • Đó là một đêm tối không có trăng.

    It was a dark night, with no moon.

  • Anh ta chuyên môn Anh Văn.

    He majors in English literature.

  • Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.

    I am charged with an important mission.

  • Có ai đó đang đánh piano.

    Somebody is playing the piano.

  • Cửa hàng đó bán rau.

    The store deals in vegetables.

  • Đỉnh núi cao trên cả tầng mây.

    The peak rises above the clouds.

  • Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.

    An old oak is groaning in the storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要る (いる) — cần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict