Kaori Dict

何時も

いつも

itsumo

N5

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.luôn luôn
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.always; all the time; at all times

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.never

    with neg. verb

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    3.usual; regular; habitual; customary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy lúc nào cũng bận.

    She is always busy.

  • Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.

    I will always be there for you.

  • Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.

    My father is always cool.

  • Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.

    Mother always gets up early in the morning.

  • Tôi luôn đi bộ đến trường.

    I always go to school on foot.

  • Tom lúc nào cũng tin tưởng tôi.

    Tom always believes me.

  • Anh ấy đi muộn như mọi khi.

    He came late as usual.

  • Anh ấy đã về nhà muộn hơn mọi khi.

    He came home later than usual.

  • Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.

    He's always at home on Sundays.

  • Lúc nào bạn cũng giúp đỡ tôi rất nhiều.

    You're always a great help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時も (いつも) — luôn luôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict