Kaori Dict

/N5 · Bài 3

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    đó, kia; sao?; ồ; hey!; nhìn!; nghe!; giúp!

  2. 2

    tốt; ổn; có lợi

  3. 3

    không

  4. 4
    いうiu

    nói; gọi; nói

  5. 5
    いえieGIA

    ngôi nhà; gia đình

  6. 6
    いかがikagaNHƯ HÀ

    như thế; như thế nào

  7. 7
    いくiku

    đi; đi; đi; đi

  8. 8
    いくつikutsu

    bao nhiêu; bao nhiêu tuổi

  9. 9

    trứng cá hồi; cá hồi muối

  10. 10
    いけikeTRÌ

    ao

  11. 11
    いしゃishaY GIẢ

    bác sĩ

  12. 12
    いすisuỶ TỬ

    ghế; chỗ ngồi

  13. 13
    いそがしいisogashii

    bận; đông; vội

  14. 14
    いたいitai

    đau; đau đớn; nhức

  15. 15
    いちichiNHẤT

    một; đầu tiên; tốt nhất

  16. 16
    いちにちichinichiNHẤT NHẬT

    một ngày; một ngày; cả ngày; ngày đầu

  17. 17
    いちばんichibanNHẤT PHIÊN

    tốt nhất; số một

  18. 18
    いつitsuHÀ THỜI

    khi nào; lúc nào

  19. 19
    いつかitsuka

    năm ngày; ngày thứ năm; ngày mùng năm

  20. 20
    いっしょisshoNHẤT TỰ

    cùng nhau

Câu ví dụ trong bài

  • Kia là một con chó à?

  • Một ngày nọ anh bạn của tôi gọi điện và bảo rằng: "Có chuyện này hay lắm, anh đến nhà tôi chơi không ?", thế là hôm đó tôi đi đến nhà anh ta.

  • Không, tôi chưa hề giúp.

  • Im lặng là vàng.

  • Bố tôi ở nhà.

  • Anh dùng cà phê nhé?

  • đi thôi!

  • 10 trừ 6 bằng mấy?

  • Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?

  • Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 3 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict