Kaori Dict

何時

いつ

itsu

N5

Âm Hán-Việt: HÀ THỜI

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.khi nào; lúc nào
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.when; at what time; how soon

  2. đại từthường viết bằng kanadated term

    2.normal times; ordinary days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đến lúc nào cũng OK.

    Come anytime you like.

  • Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?

    How long will the storm last?

  • Lần đầu tiên bạn đến Nhật Bản là vào khi nào?

    When did you first come over to Japan?

  • Bạn khai trương quán này từ khi nào thế?

    When did you open your new store?

  • Tôi tự hỏi cuộc nội chiến bùng nổ từ khi nào.

    I wonder when the Civil War started.

  • Bạn bắt đầu học tiếng Pháp từ khi nào vậy?

    When did you start studying French?

  • Khi nào tôi mới có thể gặp lại cô ấy đây?

    I wonder when the next time I meet her will be.

  • Lần đầu tiên bạn đến Nhật Bản là vào khi nào?

    When did you first come to Japan?

  • "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."

    "When will you be back?" "It all depends on the weather."

  • Hãy đến văn phòng của chúng tôi bất cứ lúc nào.

    Come to my office any time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時 (いつ) — khi nào; lúc nào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict