Kaori Dict

椅子

いす

isu

N5

Âm Hán-Việt: Ỷ TỬ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.ghế; chỗ ngồi
  1. danh từ

    1.chair; seat; stool; bench

  2. danh từ

    2.post; position; seat; office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó ở dưới cái ghế.

    It is under the chair.

  • Trên ghế có con mèo đang ngồi.

    A cat was sitting on the chair.

  • Grace tỏ ra bất bình.

    Grace wore an indignant look.

  • Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.

    The old chair groaned under her weight.

  • Cô ấy ngồi xuống ghế và xem ti vi.

    She was sitting in a chair, watching television.

  • Chúng tôi mua được cái ghế này với giá rẻ. Vì người hàng xóm nói là họ không cần nó nữa.

  • Could you move the chair a bit?

  • He is a natural to win the Presidency.

  • This chair is light.

  • This chair is light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椅子 (いす) — ghế; chỗ ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict