Kaori Dict

一緒

いっしょ

issho

N5

Âm Hán-Việt: NHẤT TỰ

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.cùng nhau
  1. danh từ

    1.(doing) together

    usu. adverbially as 〜に

  2. danh từ

    2.one lump; one mixture; the same category

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.the same; identical

  4. danh từ

    4.(at) the same time

    usu. adverbially as 〜に

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta cùng đi nhé.

    Shall we go together?

  • Bạn đi cùng tôi ra sông nhé?

    Won't you go with me to the river?

  • Có ai đi ăn cơm với tôi không?

    Anybody wanna grab something to eat with me?

  • Hôm nay bạn có ở cùng bố tôi không?

    Were you with my father today?

  • Bạn sống cùng bố mẹ à?

    Do you live with your parents?

  • Tom có thể đi với chúng tôi ngày mai.

    Tom can go with us tomorrow.

  • Cùng đi bộ đến trường với mình không ?

    Will you walk down to the school with me?

  • Tôi hạnh phúc khi được ở cùng bạn.

    I'm happy when I'm with you.

  • Tom và Mary ngắm hoàng hôn cùng nhau.

    Tom and Mary watched the sunset together.

  • Hai bạn đang đi du lịch cùng nhau có phải không?

    Are you two traveling together?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一緒 (いっしょ) — cùng nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict