Kaori Dict

一所

いっしょ

issho

Âm Hán-Việt: NHẤT SỞ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one place; the same place

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)cổ

    2.one person

  3. danh từcổ

    3.together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一所 (いっしょ) — one place; the same place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict