Kaori Dict

いけ

ike

N5

Âm Hán-Việt: TRÌ

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.ao
  1. danh từ

    1.pond

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

    As a boy, I used to swim in the pond.

  • The pond dried up last summer.

  • Check it out!

  • The fish jumped up in the pond.

  • The pond has dried up.

  • The pond is frozen.

  • Is this cool?

  • This pond is shallow.

  • He threw a stone into the pond.

  • The pond was frozen hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

池 (いけ) — ao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict