Kaori Dict

言う

いう

iu

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.nói; gọi; nói
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to say; to utter; to declare

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to name; to call

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to go (e.g. "the alarm went ping"); to make a noise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • Tôi có một điều muốn nói.

    Let me say.

  • Đừng nói dối.

    Don't tell lies.

  • Bạn nói gì đấy?

    What're you saying?

  • Bạn muốn nói gì?

    What are you implying?

  • Hôm qua bạn đã nói gì thế?

    What did you say yesterday?

  • Tôi đã nói ra sự thật.

    I told the truth.

  • Hãy làm như tôi nói.

    Do as I say.

  • Đừng nói dối tôi.

    Don't lie to me.

  • Mọi người nói vậy.

    Everyone's saying it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言う (いう) — nói; gọi; nói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict