Kaori Dict

5日

いつか

itsuka

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.năm ngày; ngày thứ năm; ngày mùng năm
  1. danh từ

    1.5th day of the month

  2. danh từ

    2.five days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.

    Someday I'll run like the wind.

  • Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

    Do you think mankind will someday colonize the Moon?

  • From the 5th to the 15th of January, please.

  • Call me sometime.

  • You will succeed some day.

  • Someday I'll beat you.

  • Someday my dream will come true.

  • Come and see me sometime.

  • We'll see each other again someday.

  • Slow but steady wins the race.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

5日 (いつか) — năm ngày; ngày thứ năm; ngày mùng năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict