Kaori Dict

何時か

いつか

itsuka

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.sometime; someday; one day; some time or other; the other day; in due course; in time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You will succeed some day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時か (いつか) — sometime; someday; one day; some time or other; the other day; in due course; in time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict