Kaori Dict

痛い

いたい

itai

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đau; đau đớn; nhức
  1. tính từ đuôi い

    1.painful; sore

  2. tính từ đuôi いkhẩu ngữ

    2.cringy; embarrassing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đau!

    Ouch!

  • Đau.

    That hurts.

  • Vai tôi đau.

    I have a pain in the shoulder.

  • Tôi bị đau đầu.

    I have a headache.

  • Tôi bị đau bụng.

    My stomach hurts.

  • Tôi đau đầu gối quá.

    My knee hurts.

  • Mắt tôi bị đau.

    My eyes are sore.

  • Có đau lắm không?

    Does it hurt a lot?

  • Tôi bị đau cả người.

    I ache all over.

  • Tom bị đau họng.

    Tom's got a sore throat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛い (いたい) — đau; đau đớn; nhức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict