Kaori Dict

痛

Thống

đau

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#903 / 2.501
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
tong4
Tiếng Hàn
통

đau

Từ chứa chữ này · dễ trước

いたいitai

đau; đau đớn; nhức

N5
くつうkutsuuKHỔ THỐNG

enpain, agony

N3
いためるitameru

làm hỏng; gây đau; làm tổn thương; gây thiệt hại

N3
ずつうzutsuuĐẦU THỐNG

đau đầu

N3
いたみitami

đau; đau nhức; thương tổn; buồn

N3
つうかんtsuukanTHỐNG CẢM

cảm nhận sâu sắc; thấu cảm; nhận thức mạnh

N1
つうせつtsuusetsuTHỐNG THIẾT

đậm; sâu

N1
ようつうyoutsuuYÊU THỐNG

đau lưng

thông dụng
ていたいteitai

đau tay; đau mạnh

thông dụng
じんつうjintsuuTRẬN THỐNG

đau sinh; đau thai

thông dụng
ちんつうざいchintsuuzaiTRẤN THỐNG TỄ

thuốc giảm đau

thông dụng
いたむitamu

đau; thắt; hỏng; thối

thông dụng
つうこんtsuukonTHỐNG HẬN

hối tiếc sâu

thông dụng
いたでitadeTHỐNG THỦ

vết thương nặng

thông dụng
つうれつtsuuretsuTHỐNG LIỆT

gay gắt

thông dụng
ひつうhitsuuBI THỐNG

engrief; sorrow; extreme sadness; heartbreak

thông dụng
ふくつうfukutsuuPHÚC THỐNG

đau bụng

thông dụng
いたましいitamashii

đau buồn; đau lòng; đáng thương

thông dụng
チクチクいたむchikuchikuitamu

ento prickle; to tingle

あいつうaitsuuAI THỐNG

engrieving; mourning; being very sad

あっつうてんattsuutenÁP THỐNG ĐIỂM

enpressure point

いつうitsuuVỊ THỐNG

enstomach-ache; stomach pain; gastralgia

きんにくつうkinnikutsuuCÂN NHỤC THỐNG

enmuscular pain; myalgia; aching muscles; sore muscles

いたくitaku

enextremely; exceedingly; deeply · painfully

せいしんてきくつうseishintekikutsuuTINH THẦN ĐÍCH KHỔ THỐNG

enmental anguish; mental distress

ちんつうchintsuuTHẨM THỐNG

engrave; sad; mournful; sorrowful; pensive

ちんつうせいchintsuuseiTRẤN THỐNG TÍNH

enanalgesic

ちんつうやくchintsuuyakuTRẤN THỐNG DƯỢC

enanalgesic

いたみどめitamidome

enpainkiller

いたみいるitamiiru

ento be greatly obliged; to be very sorry

いためつけるitametsukeru

ento torment; to punish; to treat harshly; to beat up; to give a drubbing; to cause damage to; to harm

つういんtsuuinTHỐNG ẨM

enheavy drinking

つうかいtsuukaiTHỐNG KHOÁI

enexhilarating; thrilling; intensely pleasurable

つうふうtsuufuuTHỐNG PHONG

engout

つうふんtsuufunTHỐNG PHẪN

enstrong indignation

つうようtsuuyouTHỐNG DƯỠNG

enpain and itching · mental anguish; unhealthy emotions

あたまをいためるatamawoitameru

ento be concerned about

どんつうdontsuuĐỘN THỐNG

endull pain

せなかのいたみsenakanoitami

enback pain; backache

かたはらいたいkataharaitai

enridiculous; absurd

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛 (Thống) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict