Kaori Dict

精神的苦痛

せいしんてきくつう

seishintekikutsuu

Âm Hán-Việt: TINH THẦN ĐÍCH KHỔ THỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mental anguish; mental distress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The emigrants have endured physical and mental pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神的苦痛 (せいしんてきくつう) — mental anguish; mental distress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict