Kaori Dict

痛める

いためる

itameru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.làm hỏng; gây đau; làm tổn thương; gây thiệt hại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hurt; to injure; to cause pain

    usu. 痛める

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to harm; to damage; to spoil

    usu. 傷める

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to worry; to bother; to be grieved over; to afflict

    usu. 痛める

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to cause financial loss; to hurt one's pocket

    usu. 痛める

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I fell down and hurt my wrist.

  • He fell down on the ice and hurt his leg.

  • I hurt my shoulder.

  • Did you hurt your back?

  • I got hurt in the shoulder.

  • I hurt my back.

  • Frost touched the flower.

  • I hurt my elbow.

  • I have sore feet.

  • Tom threw his back out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛める (いためる) — làm hỏng; gây đau; làm tổn thương; gây thiệt hại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict