Kaori Dict

頭痛

ずつう

zutsuu

N3

Âm Hán-Việt: ĐẦU THỐNG

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đau đầu
  1. danh từ

    1.headache

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị nhức đầu.

    I have a headache.

  • Cơn đau đầu của tôi đã tan biến.

    My headache is gone.

  • Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.

    I woke up with a headache this morning.

  • Bạn có biết thuốc nào chữa đau đầu tốt không?

    Do you know of any good medicine for a headache?

  • I have a slight headache today.

  • My head hurt.

  • I have a bad headache.

  • My headache has gone.

  • I have a headache.

  • Do you have a headache?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭痛 (ずつう) — đau đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict