Kaori Dict

筋肉痛

きんにくつう

kinnikutsuu

Âm Hán-Việt: CÂN NHỤC THỐNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.muscular pain; myalgia; aching muscles; sore muscles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau cơ.

    This medicine helps relieve muscle pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋肉痛 (きんにくつう) — muscular pain; myalgia; aching muscles; sore muscles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict