Kaori Dict

鈍痛

どんつう

dontsuu

Âm Hán-Việt: ĐỘN THỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dull pain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a dull ache here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈍痛 (どんつう) — dull pain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict